Bản dịch của từ Questionable reason for divorce trong tiếng Việt

Questionable reason for divorce

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Questionable reason for divorce(Noun)

kwˈɛstʃənəbəl rˈiːzən fˈɔː dɪvˈɔːs
ˈkwɛstʃənəbəɫ ˈrisən ˈfɔr dɪˈvɔrs
01

Một lý do không thuyết phục hoặc có thể bị xem là thiếu thuyết phục

It's an unconvincing reason or possibly one that doesn't hold water.

这不是令人信服的理由,或者说根本不够成立。

Ví dụ
02

Một lý do gây ra sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn về tính hợp lệ của nó

One reason why people might be skeptical or uncertain about its validity.

引发对其有效性产生怀疑或不确定性的原因

Ví dụ
03

Một lý do dễ bị đặt câu hỏi hoặc hoài nghi

This could be a reason to consider or be suspicious of.

这可能是一个值得考虑或质疑的理由。

Ví dụ