Bản dịch của từ Quicker\ trong tiếng Việt

Quicker\

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quicker\ (Adjective)

kwˈɪkəz
ˈkwɪkɝ
01

Có tốc độ cao hơn hoặc mất ít thời gian hơn so với người, vật hay việc khác.

Comparative form of quick happening done or moving in less time than something else

Ví dụ

Quicker\ (Adverb)

kwˈɪkəz
ˈkwɪkɝ
01

Với tốc độ cao hơn hoặc trong thời gian ngắn hơn so với người, vật hay việc khác.

Comparative form of quickly with greater speed or in less time than someone or something else

Ví dụ