quiescence
Noun
quiescence (Noun)
/kwi.ɛ.səns/
/kwi.ɛ.səns/
AI
Ví dụ
Trong đại dịch, có sự tĩnh lặng trong các buổi tụ họp xã hội.During the pandemic, there was a quiescence in social gatherings.
Mạng xã hội không thúc đẩy sự tĩnh lặng; nó khuyến khích sự tương tác liên tục.Social media does not promote quiescence; it encourages constant interaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cộng đồng đã trải qua một trạng thái ngủ đông trong thời gian phong tỏa năm 2020.The community experienced a quiescence during the pandemic lockdown in 2020.
Các phong trào xã hội không trong trạng thái ngủ đông; họ đang chuẩn bị hành động.Social movements are not in quiescence; they are preparing for action.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Trong vi sinh, trạng thái tạm thời của tế bào khi nó không sinh trưởng và không phân chia, tức tế bào nằm ở giai đoạn nghỉ hoạt động nhưng vẫn sống.
Ví dụ
Trong trạng thái quiescence, các tế bào trong cộng đồng có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.During quiescence, cells in a community can survive harsh conditions.
Các tế bào trong trạng thái quiescence không tham gia tích cực vào các tương tác xã hội.Cells in quiescence do not actively participate in social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quiescence" chỉ trạng thái tĩnh lặng, không hoạt động hoặc nghỉ ngơi trong một khoảng thời gian nhất định. Trong sinh học, nó thường mô tả sự tạm ngừng quá trình phát triển hoặc hoạt động của một tế bào hoặc sinh vật. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "quiescence" với nghĩa tương tự và không có sự thay đổi trong cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh nhưng khác nhau, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các lĩnh vực đa dạng như tâm lý học, sinh vật học và vật lý.