Bản dịch của từ Quinquennium trong tiếng Việt

Quinquennium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quinquennium(Noun)

kwɪnkwˈɛniəm
kwɪnkwˈɛniəm
01

Khoảng thời gian kéo dài năm năm; một giai đoạn hay nhiệm kỳ gồm đúng năm năm.

A specified period of five years.

五年期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ