Bản dịch của từ Quoted price trong tiếng Việt

Quoted price

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quoted price(Phrase)

kwˈoʊtɨd pɹˈaɪs
kwˈoʊtɨd pɹˈaɪs
01

Giá được nêu ra hoặc đề xuất cho một món hàng/dịch vụ, thường là giá ban đầu có thể thương lượng hoặc thay đổi sau khi đàm phán.

A stated or suggested price for something that may be negotiated.

报价

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh