quoted price
Phrase
quoted price (Phrase)
/kwˈoʊtɨd pɹˈaɪs/
/kwˈoʊtɨd pɹˈaɪs/
AI
Ví dụ
Giá được báo cho vé concert là 50 đô la mỗi vé.The quoted price for the concert tickets was $50 each.
Giá được báo cho việc cải tạo trung tâm cộng đồng quá cao.The quoted price for the community center renovation is too high.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Giá được niêm yết (quoted price) là thuật ngữ tài chính dùng để chỉ mức giá mà người bán đề xuất cho một tài sản hoặc dịch vụ cụ thể trong một giao dịch. Giá này thường được công bố công khai trên các thị trường tài chính và có thể biến động tùy thuộc vào các yếu tố thị trường. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này phổ biến và thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao dịch chứng khoán, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ tương đương nhưng ít phổ biến hơn trong văn phạm hàng ngày.