race discrimination
race discrimination (Noun)
Nghĩa 01
Hành động đối xử khác biệt với ai đó dựa trên chủng tộc của họ.
The act of treating someone differently based on their race.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Phân biệt chủng tộc là hành vi đối xử không công bằng hoặc kỳ thị đối với các cá nhân dựa trên chủng tộc hoặc màu da của họ. Thuật ngữ này mang lại ý nghĩa tiêu cực và thể hiện sự thiên lệch trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, việc làm và dịch vụ công cộng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, văn phong và ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực địa lý.