Anh - Việt
racehorse
Noun
racehorse (Noun)
/ɹˈeɪshɔɹs/
/ɹˈeɪʃoʊɹs/
AI
Ví dụ
Con ngựa đua tên Secretariat đã thắng Belmont Stakes vào năm 1973.The racehorse named Secretariat won the Belmont Stakes in 1973.
Không có con ngựa đua nào có thể cạnh tranh với tốc độ của Affirmed và Alydar.No racehorse can compete with the speed of Affirmed and Alydar.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Racehorse là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ về ngựa được huấn luyện đặc biệt để tham gia các cuộc đua ngựa, nhằm mục đích thắng giải thưởng hoặc thu hút khán giả. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức và thể thao, tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai phiên bản này liên quan đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên. Racehorse là một phần quan trọng trong văn hóa thể thao tại nhiều quốc gia.