Bản dịch của từ Racial trong tiếng Việt

Racial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Racial(Adjective)

ɹˈeiʃl̩
ɹˈeiʃl̩
01

Liên quan đến chủng tộc (nhóm người phân biệt theo màu da, nguồn gốc dân tộc hoặc tổ tiên). Dùng để mô tả vấn đề, thái độ, biểu hiện hoặc chính sách liên quan đến khác biệt chủng tộc.

Relating to race.

与种族有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Racial (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Racial

Chủng tộc

More racial

Phân biệt chủng tộc nhiều hơn

Most racial

Đa chủng tộc

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ