Bản dịch của từ Radiographic trong tiếng Việt
Radiographic

Radiographic (Adjective)
Liên quan đến hoặc thu được bằng phương pháp chụp x quang.
Relating to or obtained by means of radiography.
The radiographic evidence supported the doctor's diagnosis.
Bằng chứng chụp X quang hỗ trợ chẩn đoán của bác sĩ.
There was no radiographic proof of any internal injuries.
Không có bằng chứng chụp X quang về bất kỳ chấn thương nội tạng nào.
Did the radiographic images show any abnormalities in the lungs?
Hình ảnh chụp X quang có cho thấy bất kỳ bất thường nào trong phổi không?
The radiographic evidence showed a fracture in the bone.
Bằng chứng chụp X quang cho thấy có gãy xương.
There was no radiographic abnormality found in the medical report.
Không tìm thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong báo cáo y học.
Họ từ
Từ "radiographic" trong tiếng Anh mô tả liên quan đến sự sử dụng bức xạ, đặc biệt là trong lĩnh vực y học nhằm chẩn đoán hoặc nghiên cứu. Từ này thường chỉ các hình ảnh thu được từ tia X hoặc các loại bức xạ ion hóa khác. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, đôi khi từ "radiograph" có thể được sử dụng như một động từ, nhấn mạnh hành động chụp ảnh bằng tia X.
Từ "radiographic" xuất phát từ hai thành tố: "radio" có nguồn gốc từ từ Latin "radius" nghĩa là "tia", và "graphic" từ từ Greek "grapho" có nghĩa là "vẽ" hoặc "ghi chép". Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh y học để chỉ việc ghi chép hình ảnh do tia X phát ra, phục vụ cho mục đích chẩn đoán. Sự kết hợp giữa các yếu tố này phản ánh chức năng của kỹ thuật radiographic trong việc "vẽ" nên hình ảnh từ các tia năng lượng, integrative trong lĩnh vực y tế hiện đại.
Từ "radiographic" xuất hiện khá hạn chế trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến lĩnh vực y tế và hình ảnh học. Trong ngữ cảnh chuyên môn, từ này thường được sử dụng để mô tả các kỹ thuật hình ảnh như chụp X-quang và MRI nhằm xác định tình trạng sức khỏe. Bên cạnh đó, trong văn học khoa học và báo cáo nghiên cứu, "radiographic" thường xuất hiện để thảo luận về các phương pháp chẩn đoán và theo dõi bệnh lý.