Bản dịch của từ Raggedy trong tiếng Việt

Raggedy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raggedy(Adjective)

ɹˈægədi
ɹˈægədi
01

Diễn tả thứ gì đó hoặc người trông lôi thôi, dơ, rách rưới và không gọn gàng.

Scruffy shabby.

破旧的,邋遢的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh