Bản dịch của từ Scruffy trong tiếng Việt

Scruffy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scruffy (Adjective)

skɹˈʌfi
skɹˈʌfi
01

Mô tả người hoặc vật trông luộm thuộm, cũ kỹ, lôi thôi hoặc hơi bẩn; không gọn gàng và có vẻ thiếu chăm sóc.

Shabby and untidy or dirty.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh