Bản dịch của từ Scruffy trong tiếng Việt

Scruffy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scruffy(Adjective)

skɹˈʌfi
skɹˈʌfi
01

Miêu tả khuôn mặt của một người nam có râu ngắn, lởm chởm do lâu ngày không cạo; trông hơi lôi thôi và thiếu chỉn chu vì râu mọc thành gai.

Of a mans face having short bristly hairs as a result of not having been shaved for a while.

胡渣的脸,显得很邋遢

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả người hoặc vật trông luộm thuộm, cũ kỹ, lôi thôi hoặc hơi bẩn; không gọn gàng và có vẻ thiếu chăm sóc.

Shabby and untidy or dirty.

邋遢的,肮脏的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh