Bản dịch của từ Raking table trong tiếng Việt

Raking table

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raking table(Noun)

ˈreɪkɪŋ ˌteɪbl
ˈreɪkɪŋ ˌteɪbl
01

Một chiếc bàn có độ nghiêng khỏi phương thẳng đứng.

A table tilted from a right angle.

一张倾斜偏离垂直线的桌子

Ví dụ