Bản dịch của từ Rancidity trong tiếng Việt
Rancidity

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Rancidity là trạng thái hư hỏng của thực phẩm, đặc biệt là chất béo và dầu, do quá trình oxy hóa hoặc sự phân giải của các hợp chất không bão hòa. Tình trạng này dẫn đến sự phát triển của mùi vị khó chịu và khả năng tiêu thụ an toàn giảm. Trong tiếng Anh, "rancidity" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, âm điệu có thể khác nhau ở hai phương ngữ.
Họ từ
Rancidity là trạng thái hư hỏng của thực phẩm, đặc biệt là chất béo và dầu, do quá trình oxy hóa hoặc sự phân giải của các hợp chất không bão hòa. Tình trạng này dẫn đến sự phát triển của mùi vị khó chịu và khả năng tiêu thụ an toàn giảm. Trong tiếng Anh, "rancidity" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, âm điệu có thể khác nhau ở hai phương ngữ.
