Anh - Việt
rancidity
Noun
rancidity (Noun)
/ɹænsˈɪdɪti/
/ɹænsˈɪdɪti/
AI
Ví dụ
Tình trạng ôi thiu của dầu cũ có thể ảnh hưởng lớn đến chất lượng thực phẩm.The rancidity of old oil can affect food quality significantly.
Tình trạng ôi thiu trong bơ này rất dễ nhận thấy và khó chịu.The rancidity in this butter is quite noticeable and unpleasant.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Rancidity là trạng thái hư hỏng của thực phẩm, đặc biệt là chất béo và dầu, do quá trình oxy hóa hoặc sự phân giải của các hợp chất không bão hòa. Tình trạng này dẫn đến sự phát triển của mùi vị khó chịu và khả năng tiêu thụ an toàn giảm. Trong tiếng Anh, "rancidity" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, âm điệu có thể khác nhau ở hai phương ngữ.