Bản dịch của từ Randomise trong tiếng Việt

Randomise

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Randomise(Verb)

ɹˈændəmˌaɪz
ɹˈændəmˌaɪz
01

Sắp xếp một cách ngẫu nhiên để tạo ra sự ngẫu nhiên

Arrange randomly; do it at random

随意安排,随意组合

Ví dụ

Họ từ