Anh - Việt

Bản dịch của từ Rapidly changing trong tiếng Việt

rapidly changing

Adverb

rapidly changing (Adverb)

/ɹˈæpədli tʃˈeɪndʒɨŋ/
/ɹˈæpədli tʃˈeɪndʒɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Theo một cách nhanh chóng.

In a fast manner; quickly.

Ví dụ
Công nghệ đang thay đổi nhanh chóng cách chúng ta giao tiếp với nhau.Technology is rapidly changing how we communicate with each other.
Các chuẩn mực xã hội không thay đổi nhanh chóng ở nhiều vùng nông thôn.Social norms are not rapidly changing in many rural areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ở một tỷ lệ đặc trưng bởi tốc độ.

At a rate that is characterized by speed or swiftness.

Ví dụ
Mạng xã hội đang thay đổi nhanh chóng cách chúng ta giao tiếp với nhau.Social media is rapidly changing how we communicate with each other.
Mọi người không nhận ra xã hội thay đổi nhanh chóng ảnh hưởng đến cuộc sống của họ.People do not realize how rapidly changing society affects their lives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Với độ nhanh cao.

With great rapidity; with high speed.

Ví dụ
Mạng xã hội đang thay đổi nhanh chóng cách chúng ta giao tiếp với nhau.Social media is rapidly changing how we communicate with each other.
Mọi người không nhận ra xã hội thay đổi nhanh chóng ảnh hưởng đến cuộc sống của họ.People do not realize how rapidly changing society affects their lives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh