rapidly changing
Adverb
rapidly changing (Adverb)
/ɹˈæpədli tʃˈeɪndʒɨŋ/
/ɹˈæpədli tʃˈeɪndʒɨŋ/
AI
Ví dụ
Công nghệ đang thay đổi nhanh chóng cách chúng ta giao tiếp với nhau.Technology is rapidly changing how we communicate with each other.
Các chuẩn mực xã hội không thay đổi nhanh chóng ở nhiều vùng nông thôn.Social norms are not rapidly changing in many rural areas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ở một tỷ lệ đặc trưng bởi tốc độ.
At a rate that is characterized by speed or swiftness.
Ví dụ
Mạng xã hội đang thay đổi nhanh chóng cách chúng ta giao tiếp với nhau.Social media is rapidly changing how we communicate with each other.
Mọi người không nhận ra xã hội thay đổi nhanh chóng ảnh hưởng đến cuộc sống của họ.People do not realize how rapidly changing society affects their lives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mạng xã hội đang thay đổi nhanh chóng cách chúng ta giao tiếp với nhau.Social media is rapidly changing how we communicate with each other.
Mọi người không nhận ra xã hội thay đổi nhanh chóng ảnh hưởng đến cuộc sống của họ.People do not realize how rapidly changing society affects their lives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "rapidly changing" ám chỉ sự thay đổi nhanh chóng, thường được sử dụng để mô tả các điều kiện, tình huống hoặc hệ thống mà có tốc độ biến đổi cao. Trong tiếng Anh, cụm này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm "a" trong "rapidly" hơn so với người Mỹ. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh công nghệ, môi trường, và xã hội.