Bản dịch của từ Rapper trong tiếng Việt

Rapper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rapper(Noun)

ɹˈæpɚ
ɹˈæpəɹ
01

Người thể hiện nhạc rap — tức là ca sĩ/diễn viên chuyên đọc/phiên vần, nói nhịp theo nền nhạc hip-hop.

A person who performs rap music.

Ví dụ

Dạng danh từ của Rapper (Noun)

SingularPlural

Rapper

Rappers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ