Anh - Việt
rarish
Adjective
rarish (Adjective)
/ɹˈɛɹɨʃ/
/ɹˈɛɹɨʃ/
AI
Ví dụ
Trong các buổi gặp gỡ xã hội, những cuộc trò chuyện sâu sắc khá hiếm gặp giữa bạn bè.In social gatherings, deep conversations can be rarish among friends.
Không phải tất cả các sự kiện xã hội đều hiếm; nhiều sự kiện diễn ra thường xuyên ở các thành phố.Not all social events are rarish; many happen regularly in cities.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rarish" là một tính từ trong tiếng Anh, được sử dụng để miêu tả sự hiếm gặp hoặc không phổ biến. Mặc dù không phải là một từ phổ biến trong từ vựng chính thức, "rarish" thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ những thứ có vẻ hiếm hơn so với bình thường. Trong khi "rare" là dạng phổ biến hơn và được chấp nhận rộng rãi, "rarish" ít được sử dụng nhưng vẫn có thể xuất hiện trong văn nói theo ngữ điệu thân mật hoặc địa phương.