Anh - Việt

Bản dịch của từ Rarish trong tiếng Việt

rarish

Adjective

rarish (Adjective)

/ɹˈɛɹɨʃ/
/ɹˈɛɹɨʃ/
AI

Nghĩa 01

Hơi hiếm; khá ít gặp nhưng không hoàn toàn hiếm — tức là xuất hiện ở mức độ tương đối hiếm.

Somewhat rare.

Ví dụ
Trong các buổi gặp gỡ xã hội, những cuộc trò chuyện sâu sắc khá hiếm gặp giữa bạn bè.In social gatherings, deep conversations can be rarish among friends.
Không phải tất cả các sự kiện xã hội đều hiếm; nhiều sự kiện diễn ra thường xuyên ở các thành phố.Not all social events are rarish; many happen regularly in cities.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh