Bản dịch của từ Raveller trong tiếng Việt

Raveller

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raveller(Noun)

ˈravlə
ˈravlə
01

Một người làm lộ ra điều gì đó.

A person who ravels something.

Ví dụ