ravenous
Adjective
ravenous (Adjective)
/ɹˈævənəs/
/ɹˈævənəs/
AI
Ví dụ
Cô ấy cảm thấy đói meo sau khi bỏ bữa sáng cho bài kiểm tra IELTS.She felt ravenous after skipping breakfast for the IELTS test.
Anh ta không đói meo trong sự kiện xã hội do ăn trưa no nê.He was not ravenous during the social event due to a big lunch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của ravenous (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
ravenous đói quá | more ravenous càng đói hơn | most ravenous đói nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ravenous" có nghĩa là rất đói, thường biểu thị một cảm giác thèm ăn mãnh liệt. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh mô tả sự đói ăn gấp gáp hoặc khao khát một cái gì đó, đôi khi mang tính chất kịch tính. Phát âm của từ này trong cả hai biến thể đều giống nhau, với âm đầu "rave" nổi bật.