Anh - Việt

Bản dịch của từ Ravenous trong tiếng Việt

ravenous

Adjective

ravenous (Adjective)

/ɹˈævənəs/
/ɹˈævənəs/
AI

Nghĩa 01

Rất đói; đói đến mức muốn ăn nhiều ngay lập tức.

Extremely hungry.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy đói meo sau khi bỏ bữa sáng cho bài kiểm tra IELTS.She felt ravenous after skipping breakfast for the IELTS test.
Anh ta không đói meo trong sự kiện xã hội do ăn trưa no nê.He was not ravenous during the social event due to a big lunch.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của ravenous (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

ravenous

đói quá

more ravenous

càng đói hơn

most ravenous

đói nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh