Bản dịch của từ Hungry trong tiếng Việt

Hungry

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hungry (Adjective)

hˈʌŋgɹi
hˈʌŋgɹi
01

Cảm thấy đói; có nhu cầu ăn uống vì bụng trống hoặc thiếu thức ăn.

Feeling or showing the need for food.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ