hungry
hungry (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của hungry (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
hungry đói | hungrier đói hơn | hungriest đói nhất |
hungry đói | more hungry đói hơn | most hungry đói nhất |
Kết hợp từ của hungry (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đói kinh khủng desperately hungry | Cô ấy đói đến khẩn cấp trong bài thi viết IELTS. She was desperately hungry during the IELTS writing test. |
đói khát mãnh liệt ravenously hungry | Cô ấy cảm thấy đói vô cùng sau buổi viết IELTS dài. She felt ravenously hungry after the long IELTS writing session. |
khá đói fairly hungry | Cô ấy cảm thấy khá đói sau khi tình nguyện tại trại tị nạn. She felt fairly hungry after volunteering at the homeless shelter. |
rất đói very hungry | Cô ấy rất đói sau khi tình nguyện tại trại cứu trợ cho người vô gia cư. She was very hungry after volunteering at the homeless shelter. |
hơi đói slightly hungry | Tôi cảm thấy đói một chút sau sự kiện xã hội. I am slightly hungry after the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hungry" (đói) được sử dụng để chỉ trạng thái cần thức ăn hoặc có cảm giác thèm ăn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể khác nhau. Ở Anh, "hungry" có thể được sử dụng trong những cụm từ như "I'm peckish" để diễn tả sự đói nhẹ, trong khi ở Mỹ, "I'm starving" thường được dùng để nhấn mạnh sự đói bụng dữ dội hơn.