Bản dịch của từ Re-excitation trong tiếng Việt

Re-excitation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Re-excitation(Noun)

ˌriːɛksʌɪˈteɪʃn
ˌriːɛksʌɪˈteɪʃn
01

Hành động hoặc quá trình kích thích lại; sự kích thích tiếp theo.

The action or process of exciting again; further excitation.

再激发 - 再次兴奋或刺激的过程;进一步的激动

Ví dụ