Bản dịch của từ Re-rising trong tiếng Việt

Re-rising

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Re-rising(Adjective)

ɹiɹˈaɪzɨŋ
ɹiɹˈaɪzɨŋ
01

Lại mọc lên, lại tăng lên hoặc xuất hiện trở lại sau khi đã giảm hoặc biến mất; “rise again” (tái tăng, tái xuất hiện). Dùng để mô tả cái gì đó đang lên lại hoặc xuất hiện trở lại.

That rises again.

再次上升

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Re-rising(Noun)

ɹiɹˈaɪzɨŋ
ɹiɹˈaɪzɨŋ
01

Hành động hoặc sự việc lại mọc lên, nổi lên, hoặc tăng lên một lần nữa; việc xảy ra lại sau khi đã giảm hoặc chấm dứt trước đó.

The action or an instance of rising again.

再次上升

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh