Bản dịch của từ Re warehouse trong tiếng Việt

Re warehouse

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Re warehouse(Verb)

ɹiwɚˈeɪʃəs
ɹiwɚˈeɪʃəs
01

Đưa hàng hóa vào kho lại (tức là lưu trữ lại trong kho sau khi đã được lưu ở nơi khác).

To store goods in a warehouse again after they have been stored elsewhere.

重新存储货物在仓库

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Re warehouse(Noun)

ɹiwɚˈeɪʃəs
ɹiwɚˈeɪʃəs
01

Kho trung chuyển/nhà kho tái lưu trữ: một kho dùng để chứa hàng hóa sau khi đã được lưu giữ ở nơi khác, thường để phân phối tiếp hoặc lưu trữ tạm thời trước khi chuyển đi nơi khác.

A warehouse in which goods are stored again after being stored elsewhere.

中转仓库

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh