Bản dịch của từ Readily accessible trong tiếng Việt

Readily accessible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Readily accessible(Adjective)

ɹˈɛdəli æksˈɛsəbəl
ɹˈɛdəli æksˈɛsəbəl
01

Dễ hiểu hoặc dễ nắm bắt.

Easy to understand or perceive.

容易理解或已經意識到的事情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dễ tiếp cận hoặc xâm nhập; dễ dàng dành được

Accessible or approachable; easy to reach or get into.

可以到达或进入,交通便利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh