Bản dịch của từ Ready cash trong tiếng Việt

Ready cash

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ready cash(Noun)

ɹˈɛdi kˈæʃ
ɹˈɛdi kˈæʃ
01

Tiền mặt có sẵn, tiền mặt ngay lập tức có thể dùng được (không bị khóa trong tài khoản, không cần rút hay chờ đợi).

Cash that is readily available.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh