Bản dịch của từ Ready meal trong tiếng Việt

Ready meal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ready meal(Noun)

ɹˈɛdi mˈil
ɹˈɛdi mˈil
01

Một bữa ăn dễ chế biến và nhanh chóng nấu.

It's a meal that doesn't take much time to prepare and cook.

一顿饭无需花太多时间准备和烹饪。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Món ăn chế biến sẵn có thể hâm nóng và phục vụ nhanh chóng.

A prepared meal can be quickly reheated and served.

一顿预先准备好的饭菜可以快速加热后迅速端上桌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh