Bản dịch của từ Ready meal trong tiếng Việt
Ready meal

Ready meal(Noun)
Một bữa ăn dễ chế biến và nhanh chóng nấu.
It's a meal that doesn't take much time to prepare and cook.
一顿饭无需花太多时间准备和烹饪。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Món ăn chế biến sẵn có thể hâm nóng và phục vụ nhanh chóng.
A prepared meal can be quickly reheated and served.
一顿预先准备好的饭菜可以快速加热后迅速端上桌。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "ready meal" chỉ những bữa ăn đã được nấu chín và đóng gói sẵn để tiêu thụ mà không cần chế biến thêm. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi thuật ngữ "ready meal" hoặc "convenience food" đều được chấp nhận. Sự khác biệt trong cách phát âm cũng như ngữ cảnh sử dụng có thể tồn tại nhưng không đáng kể. "Ready meal" phản ánh xu hướng tiết kiệm thời gian trong việc nấu nướng trong xã hội hiện đại.
Thuật ngữ "ready meal" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp từ "ready" (sẵn sàng) và "meal" (bữa ăn). Từ "ready" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ræde", mang ý nghĩa sẵn sàng hoặc chuẩn bị. Từ "meal" được bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "mæl", chỉ bữa ăn hoặc thức ăn. Kể từ giữa thế kỷ 20, "ready meal" chỉ những món ăn đã được chế biến sẵn, đáp ứng nhu cầu sử dụng nhanh chóng trong đời sống hiện đại, phản ánh xu hướng tiện lợi trong ẩm thực.
Cụm từ "ready meal" thường xuất hiện với tần suất cao trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là ở phần Nghe và Đọc, nơi mà chủ đề dinh dưỡng và lối sống lành mạnh được khai thác. Trong bối cảnh khác, "ready meal" thường được sử dụng trong ngành ẩm thực và siêu thị để chỉ các món ăn được chế biến sẵn, thuận tiện cho người tiêu dùng. Các tình huống phổ biến bao gồm thảo luận về chế độ ăn uống, sự tiện lợi trong cuộc sống bận rộn, và xu hướng tiêu dùng hiện đại.
Cụm từ "ready meal" chỉ những bữa ăn đã được nấu chín và đóng gói sẵn để tiêu thụ mà không cần chế biến thêm. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi thuật ngữ "ready meal" hoặc "convenience food" đều được chấp nhận. Sự khác biệt trong cách phát âm cũng như ngữ cảnh sử dụng có thể tồn tại nhưng không đáng kể. "Ready meal" phản ánh xu hướng tiết kiệm thời gian trong việc nấu nướng trong xã hội hiện đại.
Thuật ngữ "ready meal" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp từ "ready" (sẵn sàng) và "meal" (bữa ăn). Từ "ready" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ræde", mang ý nghĩa sẵn sàng hoặc chuẩn bị. Từ "meal" được bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "mæl", chỉ bữa ăn hoặc thức ăn. Kể từ giữa thế kỷ 20, "ready meal" chỉ những món ăn đã được chế biến sẵn, đáp ứng nhu cầu sử dụng nhanh chóng trong đời sống hiện đại, phản ánh xu hướng tiện lợi trong ẩm thực.
Cụm từ "ready meal" thường xuất hiện với tần suất cao trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là ở phần Nghe và Đọc, nơi mà chủ đề dinh dưỡng và lối sống lành mạnh được khai thác. Trong bối cảnh khác, "ready meal" thường được sử dụng trong ngành ẩm thực và siêu thị để chỉ các món ăn được chế biến sẵn, thuận tiện cho người tiêu dùng. Các tình huống phổ biến bao gồm thảo luận về chế độ ăn uống, sự tiện lợi trong cuộc sống bận rộn, và xu hướng tiêu dùng hiện đại.
