Bản dịch của từ Reaffirming trong tiếng Việt

Reaffirming

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reaffirming(Verb)

ɹiəfˈɝmɪŋ
ɹiəfˈɝmɪŋ
01

Tuyên bố lại một cách mạnh mẽ.

State again strongly.

Ví dụ

Dạng động từ của Reaffirming (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Reaffirm

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Reaffirmed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Reaffirmed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Reaffirms

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Reaffirming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ