Bản dịch của từ Realtime trong tiếng Việt
Realtime

Realtime (Adjective)
Tính từ chỉ trạng thái xảy ra ngay lập tức, tức thì, không có độ trễ — ví dụ thông tin hoặc xử lý được cập nhật và hiển thị ngay khi sự kiện xảy ra.
Alternative form of realtime.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "realtime" (thời gian thực) đề cập đến việc xử lý, truyền đạt hoặc phản hồi thông tin ngay lập tức, không có độ trễ đáng kể. Trong ngữ cảnh công nghệ và truyền thông, "realtime" thường chỉ sự tương tác hoặc dữ liệu mà người dùng có thể thấy và phản hồi ngay lập tức. Trong tiếng Anh, nó không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa nhưng có thể gặp "real time" (thời gian thực) trong một số tài liệu văn bản chính thức.
Từ "realtime" (thời gian thực) đề cập đến việc xử lý, truyền đạt hoặc phản hồi thông tin ngay lập tức, không có độ trễ đáng kể. Trong ngữ cảnh công nghệ và truyền thông, "realtime" thường chỉ sự tương tác hoặc dữ liệu mà người dùng có thể thấy và phản hồi ngay lập tức. Trong tiếng Anh, nó không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa nhưng có thể gặp "real time" (thời gian thực) trong một số tài liệu văn bản chính thức.
