Bản dịch của từ Realty trong tiếng Việt

Realty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Realty(Noun)

ɹˈil̩ti
ɹˈɪlɪtˌi
01

Tài sản bất động sản của một người — đất đai và các công trình, ngôi nhà hoặc quyền sở hữu gắn liền với bất động sản đó.

A person's real property.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ