Bản dịch của từ Rearrange trong tiếng Việt
Rearrange

Rearrange (Verb)
Rearrange (Verb)
Sắp xếp lại: bố trí lại thứ gì đó một lần nữa hoặc theo cách khác so với trước đó.
To arrange something again or differently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rearrange" là một động từ tiếng Anh, có nghĩa là thay đổi vị trí, thứ tự hoặc cấu trúc của một cái gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong ngữ cảnh vật lý (sắp xếp lại đồ vật) và ngữ cảnh trừu tượng (sắp xếp lại ý tưởng). Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "rearrange" với nghĩa tương tự nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và cách viết không đáng kể.
Họ từ
Từ "rearrange" là một động từ tiếng Anh, có nghĩa là thay đổi vị trí, thứ tự hoặc cấu trúc của một cái gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong ngữ cảnh vật lý (sắp xếp lại đồ vật) và ngữ cảnh trừu tượng (sắp xếp lại ý tưởng). Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "rearrange" với nghĩa tương tự nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và cách viết không đáng kể.
