Bản dịch của từ Rearview trong tiếng Việt

Rearview

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rearview(Adjective)

ɹˈiɹvju
ɹˈɪɹvju
01

Miêu tả thứ gì đó cho phép nhìn về phía sau hoặc từ phía sau; thường dùng để chỉ gương, thiết bị hoặc góc nhìn có thể quan sát vùng phía sau (ví dụ: rearview mirror = gương chiếu hậu).

That provides a view from or to the rear.

提供从后面看的视角

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rearview(Noun)

ɹˈiɹvju
ɹˈɪɹvju
01

Từ này chỉ "gương chiếu hậu" trong ô tô hoặc xe máy — gương dùng để nhìn phía sau xe.

Synonym of rearview mirror.

后视镜

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh