Bản dịch của từ Rebounder trong tiếng Việt

Rebounder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rebounder(Noun)

ɹˈibaʊndəɹ
ɹˈibaʊndəɹ
01

Người hoặc vật có khả năng bật lại sau khi va chạm; ở đây ám chỉ vật dụng dùng để bật nhảy (ví dụ: đồ chơi, bàn nảy như bạt nhún/trampoline).

A person or thing that rebounds such as a trampoline.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh