recalcitrancy
Noun
recalcitrancy (Noun)
/rɪˈkæl.sə.trən.si/
/rɪˈkæl.sə.trən.si/
AI
Nghĩa 01
Tính ương ngạnh, ngoan cố, không chịu nghe theo hoặc chống đối một cách cố tình; thái độ bất hợp tác và khó bảo.
Ví dụ
Sự cứng đầu của một số công dân cản trở các dự án phát triển cộng đồng ở Chicago.The recalcitrancy of some citizens hinders community development projects in Chicago.
Sự cứng đầu của các cuộc biểu tình của thanh niên không giúp ích cho nỗ lực thay đổi xã hội.The recalcitrancy of youth protests is not helping social change efforts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính chất "recalcitrancy" đề cập đến sự chống đối, phản kháng hoặc khó khăn trong việc tuân theo mệnh lệnh hoặc quy định. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "recalcitrans" có nghĩa là "chống lại". Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh về cách viết hay phát âm, nhưng có thể thấy sự khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng hoặc sắc thái thể hiện. Tính chất này thường được dùng trong các lĩnh vực pháp lý, tâm lý học hoặc giáo dục để chỉ hành vi làm trái ý.