Anh - Việt

Bản dịch của từ Recalcitrancy trong tiếng Việt

recalcitrancy

Noun

recalcitrancy (Noun)

/rɪˈkæl.sə.trən.si/
/rɪˈkæl.sə.trən.si/
AI

Nghĩa 01

Tính ương ngạnh, ngoan cố, không chịu nghe theo hoặc chống đối một cách cố tình; thái độ bất hợp tác và khó bảo.

Recalcitrance.

Ví dụ
Sự cứng đầu của một số công dân cản trở các dự án phát triển cộng đồng ở Chicago.The recalcitrancy of some citizens hinders community development projects in Chicago.
Sự cứng đầu của các cuộc biểu tình của thanh niên không giúp ích cho nỗ lực thay đổi xã hội.The recalcitrancy of youth protests is not helping social change efforts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh