recalcitrant
recalcitrant (Noun)
Nghĩa 01
Một người có thái độ cố chấp, không hợp tác và chống đối một cách khó chịu; thường không nghe lời hoặc không chịu tuân theo hướng dẫn, quy định.
A person with an obstinately uncooperative attitude.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
recalcitrant (Adjective)
Nghĩa 01
Có thái độ ương ngạnh, ngoan cố và không hợp tác với người có quyền hoặc với kỷ luật; cố tình chống đối yêu cầu, quy tắc hoặc hướng dẫn.
Having an obstinately uncooperative attitude towards authority or discipline.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của recalcitrant (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
recalcitrant ngoan cố | more recalcitrant cứng đầu hơn | most recalcitrant ngoan cố nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "recalcitrant" dùng để chỉ những người hoặc động vật khó bảo, không dễ tuân theo mệnh lệnh hoặc kiểm soát. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt giữa Anh-Mỹ và được sử dụng tương tự trong cả hai cách viết. Phát âm của từ này không có khác biệt đáng kể giữa hai phương ngữ, nhưng trong văn viết, "recalcitrant" thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật để mô tả sự kháng cự hoặc không tuân thủ.