Bản dịch của từ Recalcitrant trong tiếng Việt
Recalcitrant

Recalcitrant(Noun)
Một người có thái độ cố chấp không hợp tác.
A person with an obstinately uncooperative attitude.
Recalcitrant(Adjective)
Có thái độ bất hợp tác một cách ngoan cố đối với quyền lực hoặc kỷ luật.
Having an obstinately uncooperative attitude towards authority or discipline.
Dạng tính từ của Recalcitrant (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Recalcitrant Ngoan cố | More recalcitrant Cứng đầu hơn | Most recalcitrant Ngoan cố nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "recalcitrant" dùng để chỉ những người hoặc động vật khó bảo, không dễ tuân theo mệnh lệnh hoặc kiểm soát. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt giữa Anh-Mỹ và được sử dụng tương tự trong cả hai cách viết. Phát âm của từ này không có khác biệt đáng kể giữa hai phương ngữ, nhưng trong văn viết, "recalcitrant" thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật để mô tả sự kháng cự hoặc không tuân thủ.
Từ "recalcitrant" xuất phát từ gốc Latin "recalcitrans", là thể hiện cho hành động "đá" hoặc "chống lại". Cấu trúc của từ bao gồm tiền tố "re-" và động từ "calcare", có nghĩa là "dẫm lên". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ những người hoặc sinh vật có tính cách kháng cự, khó bảo. Ngày nay, nghĩa của "recalcitrant" được mở rộng để mô tả những cá nhân hoặc nhóm có thái độ chống đối, không tuân thủ đối với quy định hay chỉ thị.
Từ "recalcitrant" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần viết và nói, nơi người thi có thể mô tả tính cách hoặc hành vi khó khăn của cá nhân. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, quản lý, và giáo dục để chỉ những cá nhân hoặc đối tượng không dễ dàng chấp thuận hoặc tuân theo quy định. Việc sử dụng từ này cho thấy khả năng từ vựng phong phú và tinh tế trong việc diễn đạt ý tưởng phức tạp.
Họ từ
Từ "recalcitrant" dùng để chỉ những người hoặc động vật khó bảo, không dễ tuân theo mệnh lệnh hoặc kiểm soát. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt giữa Anh-Mỹ và được sử dụng tương tự trong cả hai cách viết. Phát âm của từ này không có khác biệt đáng kể giữa hai phương ngữ, nhưng trong văn viết, "recalcitrant" thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật để mô tả sự kháng cự hoặc không tuân thủ.
Từ "recalcitrant" xuất phát từ gốc Latin "recalcitrans", là thể hiện cho hành động "đá" hoặc "chống lại". Cấu trúc của từ bao gồm tiền tố "re-" và động từ "calcare", có nghĩa là "dẫm lên". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ những người hoặc sinh vật có tính cách kháng cự, khó bảo. Ngày nay, nghĩa của "recalcitrant" được mở rộng để mô tả những cá nhân hoặc nhóm có thái độ chống đối, không tuân thủ đối với quy định hay chỉ thị.
Từ "recalcitrant" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần viết và nói, nơi người thi có thể mô tả tính cách hoặc hành vi khó khăn của cá nhân. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, quản lý, và giáo dục để chỉ những cá nhân hoặc đối tượng không dễ dàng chấp thuận hoặc tuân theo quy định. Việc sử dụng từ này cho thấy khả năng từ vựng phong phú và tinh tế trong việc diễn đạt ý tưởng phức tạp.
