Anh - Việt

Bản dịch của từ Recalcitrant trong tiếng Việt

recalcitrant

NounAdjective

recalcitrant (Noun)

/ɹikˈælsɪtɹnt/
/ɹɪkˈælsɪtɹnt/
AI

Nghĩa 01

Một người có thái độ cố chấp, không hợp tác và chống đối một cách khó chịu; thường không nghe lời hoặc không chịu tuân theo hướng dẫn, quy định.

A person with an obstinately uncooperative attitude.

Ví dụ
Học sinh ngoan cố từ chối tuân theo quy tắc của trường.The recalcitrant student refused to follow the school rules.
Hành vi ngoan cố của cô ấy gây ra sự gián đoạn trong lớp học.Her recalcitrant behavior caused disruptions in the classroom.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

recalcitrant (Adjective)

/ɹikˈælsɪtɹnt/
/ɹɪkˈælsɪtɹnt/
AI

Nghĩa 01

Có thái độ ương ngạnh, ngoan cố và không hợp tác với người có quyền hoặc với kỷ luật; cố tình chống đối yêu cầu, quy tắc hoặc hướng dẫn.

Having an obstinately uncooperative attitude towards authority or discipline.

Ví dụ
Học sinh nổi loạn từ chối tuân thủ quy tắc của trường.The recalcitrant student refused to follow the school rules.
Cô ấy không hài lòng với hành vi nổi loạn của anh ta trong cuộc phỏng vấn.She was not pleased with his recalcitrant behavior during the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của recalcitrant (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

recalcitrant

ngoan cố

more recalcitrant

cứng đầu hơn

most recalcitrant

ngoan cố nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh