Anh - Việt

Bản dịch của từ Recency trong tiếng Việt

recency

Noun

recency (Noun)

/ɹˈisn̩si/
/ɹˈisn̩si/
AI

Nghĩa 01

Tính chất mới, độ mới; trạng thái vừa xảy ra hoặc xuất hiện gần đây.

The property of being recent; newness.

Ví dụ
Sự gần đây của tin tức về đại dịch đã khiến ai cũng sốc.The recency of the news about the pandemic shocked everyone.
Sự gần đây của bài đăng trên mạng xã hội đã khiến nó lan truyền nhanh chóng.The recency of the social media post made it go viral.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh