Anh - Việt
recency
Noun
recency (Noun)
/ɹˈisn̩si/
/ɹˈisn̩si/
AI
Ví dụ
Sự gần đây của tin tức về đại dịch đã khiến ai cũng sốc.The recency of the news about the pandemic shocked everyone.
Sự gần đây của bài đăng trên mạng xã hội đã khiến nó lan truyền nhanh chóng.The recency of the social media post made it go viral.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "recency" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "recens", mang nghĩa "mới" hoặc "gần đây". Trong ngữ cảnh tâm lý học và tri thức, nó chỉ sự ảnh hưởng của thông tin mới nhất (gần đây) đến khả năng ghi nhớ của con người. Từ này không có sự khác biệt về hình thức giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng trọng âm có thể khác nhau trong phát âm. "Recency" thường được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến hành vi và nhận thức.