recentness
AdjectiveNoun
recentness (Adjective)
/ɹˈisntnɛs/
/ɹˈisntnɛs/
AI
Nghĩa 01
Chỉ tính chất mới, sự mới mẻ hoặc tình trạng vừa xảy ra gần đây.
the quality of being recent newness.
Ví dụ
Sự mới mẻ của dữ liệu là quan trọng cho dự án nghiên cứu.The recentness of the data is crucial for the research project.
Sự mới mẻ của cô ấy khi tham gia câu lạc bộ mang lại góc nhìn mới mẻ.Her recentness in joining the club brought fresh perspectives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
recentness (Noun)
/ɹˈisntnɛs/
/ɹˈisntnɛs/
AI
Ví dụ
Sự gần đây của tin tức làm cho mọi người trong cộng đồng bất ngờ.The recentness of the news shocked everyone in the community.
Sự gần đây của các kết quả nghiên cứu đã khơi dậy cuộc thảo luận giữa các nhà nghiên cứu.The recentness of the study's findings sparked discussions among researchers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Recentness" là danh từ, chỉ trạng thái hoặc chất lượng của việc xảy ra gần đây trong thời gian. Đây là một từ ghép từ "recent" (gần đây) với hậu tố "-ness". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, cách phát âm giữa hai phương ngữ có thể có một vài khác biệt nhỏ, chủ yếu ở âm tiết nhấn. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh nghiên cứu hoặc thảo luận về thông tin và dữ liệu mới nhất.