Bản dịch của từ Recertification trong tiếng Việt
Recertification

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tái chứng nhận (recertification) là quá trình cấp lại hoặc xác nhận lại một chứng chỉ hoặc giấy tờ đã được cấp trước đó, thường diễn ra sau một khoảng thời gian nhất định. Quá trình này thường nhằm đảm bảo rằng cá nhân hoặc tổ chức vẫn đáp ứng được các tiêu chuẩn cần thiết để duy trì chứng chỉ. Trong tiếng Anh, từ này có dạng viết giống nhau cả trong Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường nhấn âm ở âm tiết thứ hai, trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh hơn ở âm tiết đầu.
Từ "recertification" bắt nguồn từ tiền tố Latin "re-" có nghĩa là "lại" và "certificare", từ "certus" có nghĩa là "chắc chắn" hoặc "đúng". Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh các chuẩn mực và chứng nhận trong các lĩnh vực chuyên môn, yêu cầu việc đánh giá lại kỹ năng và kiến thức. Ý nghĩa hiện tại phản ánh quá trình xác nhận lại tính chính xác và phù hợp của một chứng nhận trước đó, góp phần đảm bảo chất lượng và cập nhật trong sự nghiệp.
Từ "recertification" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong phần Đọc và Viết, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh các bài báo và bài viết kỹ thuật liên quan đến cấp giấy chứng nhận chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, "recertification" thường được dùng trong các lĩnh vực y tế, giáo dục và kỹ thuật, nơi mà việc cấp giấy chứng nhận lại là quan trọng để đảm bảo năng lực và tính hợp lệ của chuyên môn.
Tái chứng nhận (recertification) là quá trình cấp lại hoặc xác nhận lại một chứng chỉ hoặc giấy tờ đã được cấp trước đó, thường diễn ra sau một khoảng thời gian nhất định. Quá trình này thường nhằm đảm bảo rằng cá nhân hoặc tổ chức vẫn đáp ứng được các tiêu chuẩn cần thiết để duy trì chứng chỉ. Trong tiếng Anh, từ này có dạng viết giống nhau cả trong Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường nhấn âm ở âm tiết thứ hai, trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh hơn ở âm tiết đầu.
Từ "recertification" bắt nguồn từ tiền tố Latin "re-" có nghĩa là "lại" và "certificare", từ "certus" có nghĩa là "chắc chắn" hoặc "đúng". Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh các chuẩn mực và chứng nhận trong các lĩnh vực chuyên môn, yêu cầu việc đánh giá lại kỹ năng và kiến thức. Ý nghĩa hiện tại phản ánh quá trình xác nhận lại tính chính xác và phù hợp của một chứng nhận trước đó, góp phần đảm bảo chất lượng và cập nhật trong sự nghiệp.
Từ "recertification" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong phần Đọc và Viết, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh các bài báo và bài viết kỹ thuật liên quan đến cấp giấy chứng nhận chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, "recertification" thường được dùng trong các lĩnh vực y tế, giáo dục và kỹ thuật, nơi mà việc cấp giấy chứng nhận lại là quan trọng để đảm bảo năng lực và tính hợp lệ của chuyên môn.
