recidivate
Verb
recidivate (Verb)
/ɹɪsˈɪdəveɪt/
/ɹɪsˈɪdəveɪt/
AI
Ví dụ
Một số tù nhân trước đây tái phạm vì thiếu cơ hội việc làm.Some ex-convicts recidivate due to lack of job opportunities.
Quan trọng là cung cấp hỗ trợ để ngăn chặn tái phạm trong xã hội.It is important to provide support to prevent recidivation in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "recidivate" có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là tái phạm hay quay trở lại hành vi phạm tội sau khi đã bị trừng phạt hoặc rehabilitated. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tâm lý học để mô tả hiện tượng cá nhân lặp lại hành vi sai trái. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, từ này không phổ biến trong giao tiếp thông thường và thường gặp hơn trong các tài liệu nghiên cứu hoặc báo cáo chính thức.