Anh - Việt

Bản dịch của từ Reoffend trong tiếng Việt

reoffend

Verb

reoffend (Verb)

/ɹiɔfˈɛnd/
/ɹiɔfˈɛnd/
AI

Nghĩa 01

Phạm tội thêm lần nữa sau khi đã từng bị kết án hoặc đã phạm tội trước đó; tái phạm hành vi phạm pháp.

Commit a further offence.

Ví dụ
Anh ta tái phạm sau khi được thả từ nhà tù.He reoffended after being released from prison.
Cô ấy hứa sẽ không tái phạm và tìm kiếm phương pháp phục hồi thay vào đó.She promised not to reoffend and seek rehabilitation instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh