Anh - Việt
reoffend
Verb
reoffend (Verb)
/ɹiɔfˈɛnd/
/ɹiɔfˈɛnd/
AI
Ví dụ
Anh ta tái phạm sau khi được thả từ nhà tù.He reoffended after being released from prison.
Cô ấy hứa sẽ không tái phạm và tìm kiếm phương pháp phục hồi thay vào đó.She promised not to reoffend and seek rehabilitation instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reoffend" có nghĩa là tái phạm tội sau khi đã được xử lý hoặc đã thực hiện một án phạt. Từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực tư pháp hình sự để chỉ hành vi của một cá nhân quay trở lại hoạt động phạm tội. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nghĩa của từ này không thay đổi, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong cách sử dụng ngữ pháp và phạm vi áp dụng trong các hệ thống pháp lý khác nhau giữa hai vùng.