reckless
Adjective
reckless (Adjective)
/ɹˈɛklɪs/
/ɹˈɛkləs/
AI
Ví dụ
Việc lái xe thiếu thận trọng của cô ấy gây ra một vụ tai nạn nghiêm trọng trên cao tốc.Her reckless driving caused a serious accident on the highway.
Hành vi thiếu thận trọng của những thiếu niên dẫn đến thiệt hại tài sản.The reckless behavior of the teenagers led to property damage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của reckless (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
reckless liều lĩnh | more reckless liều lĩnh hơn | most reckless liều lĩnh nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reckless" (liều lĩnh, không thận trọng) chỉ trạng thái hành động thiếu suy nghĩ, thường dẫn đến nguy hiểm hoặc rủi ro cho bản thân hoặc người khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ hành vi mạo hiểm, trong khi ở tiếng Anh Anh, "reckless" cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể thường đi kèm với ý nghĩa trách nhiệm pháp lý cao hơn trong một số bối cảnh. Cả hai phiên bản đều phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy vào vùng miền.