Bản dịch của từ Recombine trong tiếng Việt
Recombine

Recombine (Verb)
Kết hợp lại hoặc làm cho các phần lại kết hợp với nhau một lần nữa hoặc theo cách khác (tạo sự kết hợp mới từ các phần đã có).
Combine or cause to combine again or differently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "recombine" có nghĩa là tái kết hợp, thường được sử dụng trong lĩnh vực di truyền học và hóa học, chỉ quá trình kết hợp lại các phần tử đã được tách ra. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể, "recombine" trong tiếng Anh Anh có thể được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu sinh học nhiều hơn. Hình thức viết và phát âm của từ này hầu như giống nhau, là /ˌriː.kəmˈbaɪn/.
Họ từ
Từ "recombine" có nghĩa là tái kết hợp, thường được sử dụng trong lĩnh vực di truyền học và hóa học, chỉ quá trình kết hợp lại các phần tử đã được tách ra. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể, "recombine" trong tiếng Anh Anh có thể được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu sinh học nhiều hơn. Hình thức viết và phát âm của từ này hầu như giống nhau, là /ˌriː.kəmˈbaɪn/.
