Bản dịch của từ Recombine trong tiếng Việt

Recombine

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recombine(Verb)

ɹˌikəmbˈɑɪn
ɹˌikəmbˈɑɪn
01

Kết hợp lại hoặc làm cho các phần lại kết hợp với nhau một lần nữa hoặc theo cách khác (tạo sự kết hợp mới từ các phần đã có).

Combine or cause to combine again or differently.

再次组合或改变组合方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Recombine (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Recombine

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Recombined

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Recombined

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Recombines

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Recombining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ