Bản dịch của từ Reconnect trong tiếng Việt

Reconnect

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reconnect(Verb)

ɹikənˈɛkt
ɹikənˈɛkt
01

Kết nối lại; nối lại mối liên hệ hoặc kết nối đã bị ngắt để trở về trạng thái kết nối như trước.

Connect back together.

重新连接

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Reconnect (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Reconnect

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Reconnected

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Reconnected

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Reconnects

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Reconnecting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh