Bản dịch của từ Recorded total trong tiếng Việt

Recorded total

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recorded total(Noun)

rɪkˈɔːdɪd tˈəʊtəl
rɪˈkɔrdɪd ˈtoʊtəɫ
01

Tổng số đã được ghi nhận hoặc ghi chép lại

A total sum has been recorded or documented.

一个总数已经被记录或归档。

Ví dụ
02

Một cuộc đếm chính thức về số lượng, con số hoặc các mặt hàng

An official summary sheet or a tally sheet of items, figures, or quantities.

这是一份正式的汇总表格或清点清单,用于统计各种款项、数字或物品。

Ví dụ
03

Tổng các số lượng đã được ghi nhận

The total number has been recorded.

已登记的数量总和

Ví dụ