Anh - Việt
recurrently
Adverb
recurrently (Adverb)
/ɹˈɨkɝəntli/
/ɹˈɨkɝəntli/
AI
Nghĩa 01 · Một cách lặp đi lặp lại; diễn ra nhiều lần theo chu kỳ hoặc thường xuyên.
Một cách lặp đi lặp lại; diễn ra nhiều lần theo chu kỳ hoặc thường xuyên.
In a recurrent manner repeatedly.
Ví dụ
Cô ấy thường xuyên tham dự các buổi tụ tập xã hội để gặp gỡ người mới.She recurrently attends social gatherings to meet new people.
Anh ấy không thường xuyên tham gia các hoạt động xã hội vì nhút nhát.He does not recurrently engage in social activities due to shyness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "recurrently" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách lặp lại" hoặc "xuất hiện nhiều lần". Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học và khoa học để mô tả hiện tượng xảy ra định kỳ hoặc tái diễn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "recurrently" không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm, nhưng có thể thấy sự khác nhau nhỏ trong cách sử dụng phụ thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và chuyên ngành.