Bản dịch của từ Recursive trong tiếng Việt
Recursive

Recursive (Adjective)
Mô tả điều gì đó lặp lại hoặc xảy ra nhiều lần theo cùng một kiểu; có tính tuần hoàn hoặc tái diễn.
Characterized by recurrence or repetition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "recursive" (đệ quy) được sử dụng trong lĩnh vực toán học và khoa học máy tính để chỉ một phương pháp hoặc quy trình mà trong đó một hàm gọi lại chính nó. Ví dụ, trong lập trình, đệ quy có thể được áp dụng để giải quyết các bài toán phức tạp bằng cách chia nhỏ chúng thành các bài toán đơn giản hơn, giúp tối ưu hóa quá trình giải quyết. Từ này không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng sự sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh trong từng khu vực.
Từ "recursive" (đệ quy) được sử dụng trong lĩnh vực toán học và khoa học máy tính để chỉ một phương pháp hoặc quy trình mà trong đó một hàm gọi lại chính nó. Ví dụ, trong lập trình, đệ quy có thể được áp dụng để giải quyết các bài toán phức tạp bằng cách chia nhỏ chúng thành các bài toán đơn giản hơn, giúp tối ưu hóa quá trình giải quyết. Từ này không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng sự sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh trong từng khu vực.
