Anh - Việt

Bản dịch của từ Redder trong tiếng Việt

redder

Adjective

redder (Adjective)

/ɹˈɛdɚ/
/ɹˈɛdɚ/
AI

Nghĩa 01

Hình thức so sánh của “red” (đỏ), nghĩa là “đỏ hơn” — dùng để so sánh mức độ đỏ giữa hai vật hoặc hơn trước.

comparative form of red more red.

Ví dụ
Váy cô ấy đỏ hơn của tôi.Her dress is redder than mine.
Bầu trời không đỏ hơn vào lúc bình minh.The sky is not redder during sunrise.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của redder (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

red

đỏ

redder

đỏ hơn

reddest

reddest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh