Bản dịch của từ Redevelop trong tiếng Việt

Redevelop

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redevelop(Verb)

ɹidɪvˈɛləp
ɹˌidɪvˈɛləp
01

Phát triển lại (cái gì đó) một lần nữa hoặc theo cách khác.

Develop (something) again or differently.

Ví dụ

Dạng động từ của Redevelop (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Redevelop

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Redeveloped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Redeveloped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Redevelops

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Redeveloping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ