Bản dịch của từ Redeveloping trong tiếng Việt
Redeveloping

Redeveloping(Verb)
Dạng động từ của Redeveloping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Redevelop |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Redeveloped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Redeveloped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Redevelops |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Redeveloping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Từ 'redeveloping' có nguồn gốc từ động từ 'redevelop,' mang nghĩa là cải tạo, phục hồi hoặc phát triển lại một khu vực, công trình hay tài sản. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực quy hoạch đô thị, bất động sản và kiến trúc. Trong tiếng Anh Anh, 'redeveloping' giữ nguyên nghĩa và cách phát âm, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, một số nơi có thể thêm âm 'r' vào cuối từ. Sự khác biệt về cách sử dụng chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và mô hình phát triển đô thị giữa hai vùng".
Từ "redeveloping" bắt nguồn từ tiền tố "re-" trong tiếng Latin, có nghĩa là "lại" hoặc "một lần nữa", và động từ "develop", từ tiếng Pháp cổ "desvoluper", có nguồn gốc từ "volup", nghĩa là "tháo gỡ". Lịch sử từ này phản ánh quá trình cải tạo và phát triển lại những khu vực hoặc dự án đã có từ trước. Ngày nay, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực quy hoạch đô thị và xây dựng, chỉ hoạt động làm mới hoặc cải tiến các cấu trúc đã tồn tại nhằm tăng cường chức năng và tính thẩm mỹ.
Từ "redeveloping" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu gặp trong ngữ cảnh viết và nói về quy hoạch đô thị, xây dựng, và đầu tư cơ sở hạ tầng. Trong các tình huống cụ thể, từ này thường được liên kết với việc cải tạo hoặc nâng cấp các khu vực cũ nhằm nâng cao chất lượng sống hoặc phát triển kinh tế. Sự phổ biến của nó thường tăng lên trong các bài viết chuyên môn và báo cáo quy hoạch đô thị.
Họ từ
"Từ 'redeveloping' có nguồn gốc từ động từ 'redevelop,' mang nghĩa là cải tạo, phục hồi hoặc phát triển lại một khu vực, công trình hay tài sản. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực quy hoạch đô thị, bất động sản và kiến trúc. Trong tiếng Anh Anh, 'redeveloping' giữ nguyên nghĩa và cách phát âm, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, một số nơi có thể thêm âm 'r' vào cuối từ. Sự khác biệt về cách sử dụng chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và mô hình phát triển đô thị giữa hai vùng".
Từ "redeveloping" bắt nguồn từ tiền tố "re-" trong tiếng Latin, có nghĩa là "lại" hoặc "một lần nữa", và động từ "develop", từ tiếng Pháp cổ "desvoluper", có nguồn gốc từ "volup", nghĩa là "tháo gỡ". Lịch sử từ này phản ánh quá trình cải tạo và phát triển lại những khu vực hoặc dự án đã có từ trước. Ngày nay, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực quy hoạch đô thị và xây dựng, chỉ hoạt động làm mới hoặc cải tiến các cấu trúc đã tồn tại nhằm tăng cường chức năng và tính thẩm mỹ.
Từ "redeveloping" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu gặp trong ngữ cảnh viết và nói về quy hoạch đô thị, xây dựng, và đầu tư cơ sở hạ tầng. Trong các tình huống cụ thể, từ này thường được liên kết với việc cải tạo hoặc nâng cấp các khu vực cũ nhằm nâng cao chất lượng sống hoặc phát triển kinh tế. Sự phổ biến của nó thường tăng lên trong các bài viết chuyên môn và báo cáo quy hoạch đô thị.
