Bản dịch của từ Redispose trong tiếng Việt

Redispose

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redispose(Verb)

ɹidˈɪspˌoʊz
ɹidˈɪspˌoʊz
01

Xử lý, bỏ đi hoặc sắp xếp lại thứ đã được bỏ đi trước đó — tức là đem xử lý/để bỏ lần nữa.

To dispose of again.

再次处理

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thay đổi cách sắp xếp hoặc bố trí lại; điều chỉnh lại vị trí, trật tự của thứ gì đó.

To rearrange readjust.

重新安排

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ