Anh - Việt

Bản dịch của từ Redispose trong tiếng Việt

redispose

Verb

redispose (Verb)

/ɹidˈɪspˌoʊz/
/ɹidˈɪspˌoʊz/
AI

Nghĩa 01

Thay đổi cách sắp xếp hoặc bố trí lại; điều chỉnh lại vị trí, trật tự của thứ gì đó.

To rearrange readjust.

Ví dụ
Cộng đồng dự định sắp xếp lại công viên công cộng để dễ tiếp cận.The community plans to redispose the public park for better accessibility.
Họ không sắp xếp lại cách ngồi cho cuộc họp thị trấn.They did not redispose the seating arrangement for the town hall meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Xử lý, bỏ đi hoặc sắp xếp lại thứ đã được bỏ đi trước đó — tức là đem xử lý/để bỏ lần nữa.

To dispose of again.

Ví dụ
Nhiều cộng đồng xử lý lại rác thải để giảm tác động môi trường.Many communities redispose waste to reduce environmental impact and promote recycling.
Họ không xử lý lại đồ nội thất cũ; họ quyên góp cho từ thiện.They do not redispose old furniture; they donate it to charity instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh