Anh - Việt

Bản dịch của từ Reductant trong tiếng Việt

reductant

Noun

reductant (Noun)

/ɹɨdˈʌktənt/
/ɹɨdˈʌktənt/
AI

Nghĩa 01

Chất khử; chất đóng vai trò là tác nhân khử trong phản ứng hóa học — nghĩa là cho electron cho chất khác, làm giảm mức oxi hóa của chất đó.

A reducing agent.

Ví dụ
Trong lớp hóa học, chúng tôi học về vai trò của chất khử.In chemistry class, we learned about the role of reductants.
Chất khử giúp trong quá trình khử các ion kim loại.The reductant helped in the reduction of the metal ions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh