Bản dịch của từ Reductant trong tiếng Việt

Reductant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reductant(Noun)

ɹɨdˈʌktənt
ɹɨdˈʌktənt
01

Chất khử; chất đóng vai trò là tác nhân khử trong phản ứng hóa học — nghĩa là cho electron cho chất khác, làm giảm mức oxi hóa của chất đó.

A reducing agent.

还原剂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ