reductant
Noun
reductant (Noun)
/ɹɨdˈʌktənt/
/ɹɨdˈʌktənt/
AI
Ví dụ
Trong lớp hóa học, chúng tôi học về vai trò của chất khử.In chemistry class, we learned about the role of reductants.
Chất khử giúp trong quá trình khử các ion kim loại.The reductant helped in the reduction of the metal ions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Reductant" là một thuật ngữ trong hóa học, chỉ một chất có khả năng giảm hóa trị của một chất khác bằng cách cung cấp electron, thường xuất hiện trong các phản ứng oxi hóa-khử. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai cách sử dụng này, nhưng ý nghĩa và ứng dụng trong ngữ cảnh khoa học vẫn nhất quán.